| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
H. Kane
Bayern München |
28 | 5 | 9 | 7.97 |
| 🥈 |
L. Díaz
Bayern München |
13 | 10 | 0 | 7.52 |
| 🥉 |
D. Undav
VfB Stuttgart |
13 | 4 | 0 | 7.11 |
| 4 |
H. Tabaković
Borussia Mönchengladbach |
11 | 2 | 0 | 6.79 |
| 5 |
S. Guirassy
Borussia Dortmund |
11 | 1 | 1 | 6.88 |
| 6 |
M. Olise
Bayern München |
10 | 16 | 0 | 7.94 |
| 7 |
C. Baumgartner
RB Leipzig |
10 | 6 | 0 | 6.99 |
| 8 |
A. Kramarić
1899 Hoffenheim |
10 | 4 | 3 | 7.16 |
| 9 |
N. Amiri
FSV Mainz 05 |
10 | 2 | 7 | 7.46 |
| 10 |
J. Burkardt
Eintracht Frankfurt |
9 | 0 | 2 | 7.19 |
| 11 |
Y. Diomande
RB Leipzig |
8 | 5 | 0 | 7.69 |
| 12 |
S. El Mala
1. FC Köln |
8 | 3 | 0 | 7.03 |
| 13 |
M. Amoura
VfL Wolfsburg |
8 | 3 | 1 | 6.85 |
| 14 |
F. Asllani
1899 Hoffenheim |
7 | 4 | 0 | 6.84 |
| 15 |
M. Beier
Borussia Dortmund |
7 | 3 | 0 | 6.7 |
| 16 |
E. Demirović
VfB Stuttgart |
7 | 1 | 1 | 6.83 |
| 17 |
P. Schick
Bayer Leverkusen |
7 | 2 | 2 | 6.83 |
| 18 |
S. Gnabry
Bayern München |
6 | 5 | 0 | 6.94 |
| 19 |
Rômulo
RB Leipzig |
6 | 3 | 0 | 6.73 |
| 20 |
G. Prömel
1899 Hoffenheim |
6 | 2 | 0 | 6.94 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới BUNDESLIGA (ĐỨC) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.