| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
B. Källman
Hannover 96 |
13 | 1 | 0 | 6.93 |
| 🥈 |
I. Lidberg
SV Darmstadt 98 |
12 | 2 | 0 | 7.0 |
| 🥉 |
Y. Ebnoutalib
SV Elversberg |
12 | 0 | 1 | 7.02 |
| 4 |
I. Prtajin
1. FC Kaiserslautern |
11 | 1 | 0 | 7.18 |
| 5 |
M. Żukowski
1. FC Magdeburg |
11 | 2 | 2 | 7.48 |
| 6 |
M. Wanitzek
Karlsruher SC |
10 | 3 | 2 | 7.3 |
| 7 |
N. Futkeu
SpVgg Greuther Fürth |
10 | 3 | 3 | 6.9 |
| 8 |
K. Karaman
FC Schalke 04 |
10 | 3 | 5 | 7.0 |
| 9 |
N. Skyttä
1. FC Kaiserslautern |
9 | 2 | 0 | 7.19 |
| 10 |
M. Zoma
1. FC Nürnberg |
9 | 2 | 0 | 7.13 |
| 11 |
C. Itten
Fortuna Düsseldorf |
9 | 2 | 0 | 6.91 |
| 12 |
F. Hornby
SV Darmstadt 98 |
9 | 6 | 2 | 6.97 |
| 13 |
F. Schleusener
Karlsruher SC |
8 | 2 | 0 | 6.76 |
| 14 |
Francis-Ikechukwu Onyeka
VfL Bochum |
8 | 1 | 2 | 6.77 |
| 15 |
F. Bilbija
SC Paderborn 07 |
8 | 2 | 3 | 7.0 |
| 16 |
J. Grodowski
Arminia Bielefeld |
8 | 2 | 4 | 6.88 |
| 17 |
F. Klaus
SpVgg Greuther Fürth |
7 | 6 | 0 | 7.26 |
| 18 |
L. Schuler
Hertha BSC |
7 | 0 | 0 | 6.78 |
| 19 |
L. Petkov
SV Elversberg |
7 | 3 | 1 | 6.93 |
| 20 |
L. Curda
SC Paderborn 07 |
6 | 4 | 0 | 7.33 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới 2. BUNDESLIGA (ĐỨC) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.