| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
Z. Vipotnik
Swansea |
16 | 2 | 0 | 6.93 |
| 🥈 |
O. McBurnie
Hull City |
13 | 6 | 2 | 7.08 |
| 🥉 |
H. Wright
Coventry |
13 | 1 | 2 | 6.87 |
| 4 |
J. Clarke
Ipswich |
12 | 1 | 4 | 7.05 |
| 5 |
M. Whittaker
Middlesbrough |
11 | 5 | 0 | 6.98 |
| 6 |
K. Moore
Wrexham |
11 | 3 | 0 | 6.99 |
| 7 |
A. Armstrong
Southampton |
11 | 4 | 1 | 6.79 |
| 8 |
J. Gelhardt
Hull City |
11 | 4 | 1 | 7.05 |
| 9 |
B. Thomas-Asante
Coventry |
10 | 4 | 0 | 6.99 |
| 10 |
P. Agyemang
Derby |
10 | 3 | 0 | 6.7 |
| 11 |
R. Burrell
QPR |
10 | 3 | 0 | 6.68 |
| 12 |
E. Simms
Coventry |
10 | 2 | 0 | 6.73 |
| 13 |
J. Makama
Norwich |
10 | 0 | 0 | 6.73 |
| 14 |
C. Morris
Derby |
10 | 0 | 3 | 7.24 |
| 15 |
S. Twine
Bristol City |
9 | 6 | 0 | 7.01 |
| 16 |
S. Thomas
Stoke City |
9 | 6 | 0 | 7.01 |
| 17 |
J. James
Leicester |
9 | 3 | 0 | 7.06 |
| 18 |
E. Riis
Bristol City |
9 | 2 | 0 | 6.66 |
| 19 |
J. Philogene
Ipswich |
9 | 2 | 0 | 7.1 |
| 20 |
S. Bell
Bristol City |
9 | 2 | 0 | 6.66 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới CHAMPIONSHIP (HẠNG NHẤT ANH) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.