| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
Kylian Mbappé
Real Madrid |
13 | 1 | 3 | 8.25 |
| 🥈 |
A. Gordon
Newcastle |
10 | 2 | 5 | 7.74 |
| 🥉 |
H. Kane
Bayern München |
8 | 0 | 2 | 7.8 |
| 4 |
E. Haaland
Manchester City |
7 | 0 | 1 | 7.45 |
| 5 |
J. Hauge
Bodo/Glimt |
6 | 4 | 0 | 7.62 |
| 6 |
Gabriel Martinelli
Arsenal |
6 | 1 | 0 | 7.53 |
| 7 |
B. Varga
Ferencvarosi TC |
6 | 1 | 1 | 7.97 |
| 8 |
V. Osimhen
Galatasaray |
6 | 1 | 3 | 7.66 |
| 9 |
K. Høgh
Bodo/Glimt |
5 | 3 | 0 | 7.01 |
| 10 |
H. Barnes
Newcastle |
5 | 3 | 0 | 7.44 |
| 11 |
M. Rashford
Barcelona |
5 | 3 | 0 | 7.45 |
| 12 |
Fermín
Barcelona |
5 | 3 | 0 | 7.21 |
| 13 |
C. Durán
Qarabag |
5 | 1 | 0 | 6.97 |
| 14 |
A. Sørloth
Atletico Madrid |
5 | 1 | 0 | 7.24 |
| 15 |
F. Balogun
Monaco |
5 | 0 | 0 | 6.82 |
| 16 |
Gorka Guruzeta
Athletic Club |
5 | 0 | 0 | 7.3 |
| 17 |
Vitinha
Paris Saint Germain |
5 | 1 | 1 | 7.88 |
| 18 |
J. Álvarez
Atletico Madrid |
5 | 2 | 2 | 7.23 |
| 19 |
H. Vanaken
Club Brugge KV |
4 | 4 | 0 | 7.73 |
| 20 |
S. Guirassy
Borussia Dortmund |
4 | 3 | 0 | 6.97 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới UEFA CHAMPIONS LEAGUE (CÚP C1) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.