| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
M. Mouandilmadji
Samsunspor |
11 | 1 | 5 | 6.77 |
| 🥈 |
Igor Jesus
Nottingham Forest |
7 | 1 | 1 | 7.33 |
| 🥉 |
P. Stanić
Ludogorets |
7 | 1 | 3 | 7.42 |
| 4 |
D. Beljo
Dinamo Zagreb |
5 | 1 | 0 | 7.13 |
| 5 |
B. El Khannouss
VfB Stuttgart |
5 | 0 | 0 | 7.4 |
| 6 |
Antony
Real Betis |
4 | 3 | 0 | 7.82 |
| 7 |
A. Zaroury
Panathinaikos |
4 | 1 | 0 | 7.73 |
| 8 |
B. Nygren
Celtic |
4 | 1 | 0 | 7.07 |
| 9 |
Talisca
Fenerbahçe |
4 | 1 | 0 | 7.34 |
| 10 |
H. Igamane
Lille |
4 | 1 | 0 | 7.4 |
| 11 |
K. Świderski
Panathinaikos |
4 | 0 | 0 | 6.81 |
| 12 |
B. Varga
Ferencvarosi TC |
4 | 0 | 0 | 7.45 |
| 13 |
C. Tolisso
Lyon |
4 | 0 | 0 | 7.42 |
| 14 |
A. Oxlade-Chamberlain
Beşiktaş |
4 | 1 | 1 | 6.98 |
| 15 |
K. Aktürkoğlu
Fenerbahçe |
4 | 1 | 1 | 7.29 |
| 16 |
G. Giakoumakis
PAOK |
4 | 1 | 1 | 6.8 |
| 17 |
A. Živković
PAOK |
3 | 4 | 0 | 7.16 |
| 18 |
Iago Aspas
Celta Vigo |
3 | 3 | 0 | 7.31 |
| 19 |
T. Dallinga
Bologna |
3 | 1 | 0 | 6.7 |
| 20 |
J. Leweling
VfB Stuttgart |
3 | 1 | 0 | 6.97 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới EUROPA LEAGUE (CÚP C2) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.