| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
A. Ueda
Feyenoord |
18 | 1 | 0 | 7.17 |
| 🥈 |
M. Godts
Ajax |
13 | 8 | 0 | 7.87 |
| 🥉 |
T. Parrott
AZ Alkmaar |
13 | 1 | 2 | 7.07 |
| 4 |
G. Til
PSV Eindhoven |
12 | 2 | 0 | 7.01 |
| 5 |
I. Saibari
PSV Eindhoven |
11 | 5 | 1 | 7.07 |
| 6 |
K. Kostons
PEC Zwolle |
10 | 6 | 0 | 6.88 |
| 7 |
J. Hornkamp
Heracles |
10 | 1 | 1 | 7.36 |
| 8 |
T. Lauritsen
Sparta Rotterdam |
10 | 3 | 3 | 7.37 |
| 9 |
M. Suray
GO Ahead Eagles |
9 | 1 | 0 | 6.84 |
| 10 |
K. Sierhuis
Fortuna Sittard |
9 | 0 | 0 | 7.0 |
| 11 |
R. Pepi
PSV Eindhoven |
9 | 1 | 1 | 6.92 |
| 12 |
J. Veerman
PSV Eindhoven |
8 | 12 | 0 | 8.02 |
| 13 |
A. Hadj-Moussa
Feyenoord |
8 | 4 | 0 | 7.52 |
| 14 |
J. Trenskow
Heerenveen |
8 | 2 | 0 | 7.17 |
| 15 |
Koki Ogawa
NEC Nijmegen |
8 | 3 | 1 | 6.93 |
| 16 |
R. van Wolfswinkel
Twente |
8 | 0 | 6 | 6.81 |
| 17 |
B. Linssen
NEC Nijmegen |
7 | 7 | 0 | 6.9 |
| 18 |
D. Rots
Twente |
7 | 3 | 0 | 6.95 |
| 19 |
K. Shiogai
NEC Nijmegen |
7 | 0 | 0 | 6.97 |
| 20 |
S. Steijn
Feyenoord |
7 | 2 | 1 | 7.08 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới EREDIVISIE (HÀ LAN) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.