| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
Kylian Mbappé
Real Madrid |
23 | 4 | 8 | 7.78 |
| 🥈 |
V. Muriqi
Mallorca |
16 | 1 | 5 | 7.15 |
| 🥉 |
Ferran Torres
Barcelona |
12 | 1 | 0 | 6.87 |
| 4 |
A. Budimir
Osasuna |
12 | 0 | 4 | 6.94 |
| 5 |
R. Lewandowski
Barcelona |
10 | 1 | 1 | 6.84 |
| 6 |
Lamine Yamal
Barcelona |
10 | 9 | 2 | 7.9 |
| 7 |
Borja Iglesias
Celta Vigo |
10 | 2 | 3 | 6.78 |
| 8 |
Mikel Oyarzabal
Real Sociedad |
10 | 3 | 4 | 7.2 |
| 9 |
Alberto Moleiro
Villarreal |
9 | 4 | 0 | 6.99 |
| 10 |
A. Sørloth
Atletico Madrid |
9 | 0 | 0 | 6.8 |
| 11 |
Vinícius Júnior
Real Madrid |
9 | 5 | 3 | 7.4 |
| 12 |
G. Mikautadze
Villarreal |
8 | 4 | 0 | 6.89 |
| 13 |
C. Hernández
Real Betis |
8 | 3 | 1 | 6.92 |
| 14 |
Raphinha
Barcelona |
8 | 3 | 1 | 7.41 |
| 15 |
V. Vanat
Girona |
8 | 1 | 3 | 6.68 |
| 16 |
Jorge de Frutos
Rayo Vallecano |
7 | 1 | 0 | 7.0 |
| 17 |
Hugo Duro
Valencia |
7 | 0 | 0 | 6.76 |
| 18 |
L. Boyé
Alaves |
7 | 1 | 1 | 6.75 |
| 19 |
J. Álvarez
Atletico Madrid |
7 | 3 | 2 | 6.92 |
| 20 |
Gerard Moreno
Villarreal |
7 | 0 | 2 | 7.33 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới LA LIGA (TÂY BAN NHA) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.