| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
K. Wootton
Stockport County |
16 | 3 | 0 | 7.09 |
| 🥈 |
J. Marriott
Reading |
16 | 3 | 0 | 7.04 |
| 🥉 |
D. Ballard
Leyton Orient |
16 | 3 | 1 | 7.06 |
| 4 |
J. Wareham
Exeter City |
14 | 1 | 2 | 6.66 |
| 5 |
D. Keillor-Dunn
Barnsley |
13 | 1 | 0 | 6.94 |
| 6 |
A. Fletcher
Blackpool |
13 | 4 | 1 | 7.13 |
| 7 |
L. Tolaj
Plymouth |
13 | 4 | 4 | 7.05 |
| 8 |
M. Browne
AFC Wimbledon |
12 | 0 | 0 | 6.93 |
| 9 |
H. Leonard
Peterborough |
12 | 5 | 1 | 6.78 |
| 10 |
Y. Salech
Cardiff |
12 | 4 | 1 | 6.91 |
| 11 |
J. Beesley
Burton Albion |
12 | 5 | 3 | 6.93 |
| 12 |
O. Bailey
Doncaster |
11 | 2 | 0 | 7.09 |
| 13 |
K. Lisbie
Peterborough |
10 | 4 | 0 | 6.72 |
| 14 |
Leo Castledine
Huddersfield |
10 | 2 | 0 | 7.07 |
| 15 |
Mason Paul James Burstow
Bolton |
10 | 2 | 1 | 6.67 |
| 16 |
J. Reid
Stevenage |
10 | 2 | 2 | 6.62 |
| 17 |
F. Onyedinma
Wycombe |
9 | 2 | 0 | 6.78 |
| 18 |
D. McGoldrick
Barnsley |
9 | 2 | 0 | 6.79 |
| 19 |
A. Pepple
Plymouth |
9 | 2 | 0 | 6.79 |
| 20 |
G. Kodua
Luton |
9 | 1 | 1 | 6.93 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới LEAGUE ONE (ANH) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.