| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
A. Drinan
Swindon Town |
18 | 3 | 1 | 6.99 |
| 🥈 |
C. Paterson
Milton Keynes Dons |
14 | 7 | 2 | 7.07 |
| 🥉 |
M. Cheek
Bromley |
14 | 3 | 2 | 6.84 |
| 4 |
M. Dennis
Notts County |
14 | 1 | 2 | 6.81 |
| 5 |
D. Kanu
Walsall |
13 | 1 | 0 | 6.92 |
| 6 |
A. Jatta
Notts County |
12 | 2 | 0 | 6.99 |
| 7 |
Kyreece Lisbie
Colchester |
10 | 4 | 0 | 6.81 |
| 8 |
Charlie Jay Whitaker
Tranmere |
10 | 2 | 0 | 6.97 |
| 9 |
N. Kabamba
Bromley |
10 | 1 | 0 | 6.65 |
| 10 |
J. Payne
Colchester |
10 | 5 | 4 | 7.08 |
| 11 |
F. Cavegn
Bristol Rovers |
9 | 0 | 0 | 6.64 |
| 12 |
A. Gilbey
Milton Keynes Dons |
8 | 4 | 0 | 7.12 |
| 13 |
R. Graydon
Fleetwood Town |
8 | 3 | 0 | 6.87 |
| 14 |
L. Bonis
Chesterfield |
8 | 2 | 0 | 6.49 |
| 15 |
J. March
Crewe |
8 | 5 | 1 | 6.79 |
| 16 |
J. Kabia
Grimsby |
8 | 1 | 1 | 6.43 |
| 17 |
I. Hutchinson
Cheltenham |
8 | 2 | 2 | 6.95 |
| 18 |
E. Tezgel
Crewe |
8 | 1 | 2 | 6.95 |
| 19 |
B. Knight
Cambridge United |
8 | 2 | 4 | 6.97 |
| 20 |
H. Anderson
Colchester |
7 | 4 | 0 | 6.87 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới LEAGUE TWO (ANH) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.