| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
M. Greenwood
Marseille |
14 | 4 | 5 | 7.44 |
| 🥈 |
J. Panichelli
Strasbourg |
13 | 1 | 5 | 6.83 |
| 🥉 |
E. Lepaul
Rennes |
11 | 3 | 0 | 6.98 |
| 4 |
P. Šulc
Lyon |
10 | 3 | 0 | 7.04 |
| 5 |
W. Saïd
Lens |
10 | 2 | 1 | 7.22 |
| 6 |
O. Édouard
Lens |
9 | 3 | 1 | 7.01 |
| 7 |
B. Barcola
Paris Saint Germain |
8 | 1 | 0 | 7.33 |
| 8 |
P. Pagis
Lorient |
8 | 0 | 1 | 7.06 |
| 9 |
O. Dembélé
Paris Saint Germain |
8 | 4 | 2 | 7.5 |
| 10 |
I. Kebbal
Paris FC |
8 | 4 | 3 | 7.55 |
| 11 |
Ansu Fati
Monaco |
8 | 0 | 3 | 6.84 |
| 12 |
M. Godo
Strasbourg |
7 | 1 | 0 | 6.85 |
| 13 |
F. Thauvin
Lens |
7 | 3 | 2 | 7.13 |
| 14 |
S. Diop
Nice |
7 | 2 | 2 | 6.95 |
| 15 |
R. Del Castillo
Stade Brestois 29 |
7 | 2 | 6 | 6.79 |
| 16 |
P. Aubameyang
Marseille |
6 | 5 | 0 | 7.04 |
| 17 |
Y. Gboho
Toulouse |
6 | 2 | 0 | 7.25 |
| 18 |
B. Embolo
Rennes |
6 | 2 | 0 | 6.75 |
| 19 |
I. Soumaré
Le Havre |
6 | 2 | 1 | 7.16 |
| 20 |
L. Sinayoko
Auxerre |
6 | 3 | 3 | 6.82 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới LIGUE 1 (PHÁP) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.