| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
T. Bentayeb
Estac Troyes |
12 | 1 | 3 | 6.67 |
| 🥈 |
L. Mafouta
Guingamp |
11 | 2 | 1 | 6.85 |
| 🥉 |
Z. Davitashvili
Saint Etienne |
11 | 1 | 2 | 7.14 |
| 4 |
T. Robinet
Dunkerque |
10 | 2 | 3 | 6.8 |
| 5 |
D. Durand
RED Star FC 93 |
9 | 2 | 2 | 7.0 |
| 6 |
Alexandre Mendy
Montpellier |
9 | 1 | 2 | 6.8 |
| 7 |
F. Diédhiou
Clermont Foot |
9 | 2 | 3 | 7.14 |
| 8 |
E. Bardeli
Dunkerque |
8 | 5 | 0 | 7.16 |
| 9 |
Y. Sekongo
Dunkerque |
8 | 2 | 0 | 6.88 |
| 10 |
Keito Nakamura
Reims |
8 | 2 | 1 | 7.19 |
| 11 |
I. Baldé
Rodez |
8 | 0 | 1 | 6.73 |
| 12 |
Y. Diaby
Grenoble |
7 | 0 | 0 | 6.98 |
| 13 |
K. Bamba
Clermont Foot |
7 | 3 | 2 | 7.34 |
| 14 |
D. Guèye
Le Mans |
7 | 3 | 3 | 6.71 |
| 15 |
T. Arconte
Rodez |
6 | 1 | 0 | 6.79 |
| 16 |
M. Adeline
Estac Troyes |
5 | 5 | 0 | 6.85 |
| 17 |
A. Boakye
Saint Etienne |
5 | 5 | 0 | 7.23 |
| 18 |
I. Cardona
Saint Etienne |
5 | 3 | 0 | 6.99 |
| 19 |
M. Essimi Ateba
Dunkerque |
5 | 3 | 0 | 6.97 |
| 20 |
T. Rambaud
Annecy |
5 | 2 | 0 | 6.83 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới LIGUE 2 (PHÁP) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.