| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
E. Haaland
Manchester City |
22 | 7 | 3 | 7.44 |
| 🥈 |
Thiago
Brentford |
17 | 1 | 6 | 6.98 |
| 🥉 |
João Pedro
Chelsea |
11 | 4 | 0 | 7.05 |
| 4 |
H. Ekitike
Liverpool |
10 | 2 | 0 | 6.9 |
| 5 |
A. Semenyo
Bournemouth |
10 | 3 | 1 | 7.13 |
| 6 |
D. Calvert-Lewin
Leeds |
10 | 1 | 2 | 6.73 |
| 7 |
V. Gyökeres
Arsenal |
10 | 0 | 2 | 6.61 |
| 8 |
B. Mbeumo
Manchester United |
9 | 3 | 0 | 6.99 |
| 9 |
D. Welbeck
Brighton |
9 | 0 | 1 | 6.66 |
| 10 |
Bruno Guimarães
Newcastle |
9 | 4 | 2 | 7.53 |
| 11 |
M. Rogers
Aston Villa |
8 | 5 | 0 | 6.84 |
| 12 |
H. Wilson
Fulham |
8 | 5 | 0 | 7.15 |
| 13 |
O. Watkins
Aston Villa |
8 | 1 | 0 | 6.75 |
| 14 |
E. Kroupi
Bournemouth |
8 | 0 | 0 | 6.8 |
| 15 |
J. Bowen
West Ham |
8 | 3 | 1 | 6.99 |
| 16 |
E. Fernández
Chelsea |
8 | 2 | 2 | 7.18 |
| 17 |
R. Jiménez
Fulham |
8 | 3 | 3 | 6.72 |
| 18 |
J. Mateta
Crystal Palace |
8 | 0 | 3 | 6.7 |
| 19 |
C. Palmer
Chelsea |
8 | 1 | 5 | 7.11 |
| 20 |
P. Foden
Manchester City |
7 | 3 | 0 | 7.05 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới NGOẠI HẠNG ANH (PREMIER LEAGUE) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.