| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
L. Suárez
Sporting CP |
20 | 4 | 2 | 7.4 |
| 🥈 |
V. Pavlidis
Benfica |
20 | 4 | 9 | 7.19 |
| 🥉 |
Y. Begraoui
Estoril |
17 | 1 | 5 | 7.0 |
| 4 |
C. Ramírez
Nacional |
13 | 0 | 5 | 6.98 |
| 5 |
Ricardo Horta
SC Braga |
12 | 4 | 2 | 7.41 |
| 6 |
Samu
FC Porto |
12 | 1 | 5 | 6.84 |
| 7 |
R. Zalazar
SC Braga |
11 | 3 | 7 | 7.3 |
| 8 |
Pote
Sporting CP |
10 | 5 | 1 | 7.28 |
| 9 |
Clayton
Rio Ave |
10 | 4 | 2 | 7.17 |
| 10 |
Pablo
GIL Vicente |
10 | 1 | 2 | 7.31 |
| 11 |
Guilherme Schettine
Moreirense |
9 | 1 | 0 | 7.05 |
| 12 |
A. Trezza
Arouca |
8 | 2 | 0 | 6.76 |
| 13 |
André Luiz
Rio Ave |
7 | 5 | 0 | 7.44 |
| 14 |
M. Milovanović
Alverca |
7 | 1 | 3 | 6.71 |
| 15 |
João Carvalho
Estoril |
6 | 9 | 0 | 7.31 |
| 16 |
Pau Victor
SC Braga |
6 | 3 | 0 | 6.85 |
| 17 |
Kikas
Estrela |
6 | 1 | 0 | 6.71 |
| 18 |
Pedro Maranhão
Tondela |
6 | 1 | 2 | 6.84 |
| 19 |
Murilo
GIL Vicente |
6 | 4 | 3 | 6.83 |
| 20 |
Trincão
Sporting CP |
5 | 9 | 0 | 7.28 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới PRIMEIRA LIGA (BỒ ĐÀO NHA) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.