| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
K. Goto
St. Truiden |
10 | 5 | 2 | 6.89 |
| 🥈 |
N. Tresoldi
Club Brugge KV |
9 | 2 | 0 | 6.84 |
| 🥉 |
P. David
Union St. Gilloise |
9 | 1 | 0 | 6.73 |
| 4 |
T. Hazard
Anderlecht |
9 | 5 | 4 | 7.16 |
| 5 |
J. Erenbjerg
Zulte Waregem |
8 | 1 | 1 | 7.02 |
| 6 |
P. Guiagon
Charleroi |
8 | 4 | 2 | 7.13 |
| 7 |
W. Kanga
Gent |
8 | 3 | 2 | 6.81 |
| 8 |
B. Nsimba
Dender |
8 | 4 | 3 | 6.86 |
| 9 |
C. Tzolis
Club Brugge KV |
7 | 10 | 0 | 7.25 |
| 10 |
Nacho Ferri
KVC Westerlo |
7 | 2 | 0 | 7.0 |
| 11 |
R. Vermant
Club Brugge KV |
7 | 2 | 0 | 6.74 |
| 12 |
K. Rodríguez
Union St. Gilloise |
7 | 1 | 0 | 6.74 |
| 13 |
O. Gandelman
Gent |
7 | 1 | 0 | 6.84 |
| 14 |
R. Florucz
Union St. Gilloise |
7 | 3 | 2 | 6.79 |
| 15 |
V. Janssen
Antwerp |
7 | 5 | 3 | 6.9 |
| 16 |
R. Ito
St. Truiden |
7 | 2 | 3 | 7.35 |
| 17 |
N. Angulo
Anderlecht |
6 | 5 | 0 | 7.26 |
| 18 |
Oh Hyeon-Gyu
Genk |
6 | 3 | 0 | 6.75 |
| 19 |
L. Lauberbach
KV Mechelen |
6 | 1 | 0 | 6.67 |
| 20 |
A. Scheidler
Charleroi |
6 | 2 | 1 | 6.98 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới JUPILER PRO LEAGUE (BỈ) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.