| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
Lautaro Martínez
Inter |
14 | 4 | 0 | 7.03 |
| 🥈 |
N. Paz
Como |
9 | 6 | 0 | 7.3 |
| 🥉 |
C. Pulišić
AC Milan |
8 | 2 | 0 | 7.09 |
| 4 |
K. Yıldız
Juventus |
8 | 4 | 1 | 7.41 |
| 5 |
R. Højlund
Napoli |
8 | 2 | 1 | 6.5 |
| 6 |
T. Douvikas
Como |
8 | 1 | 1 | 6.83 |
| 7 |
Rafael Leão
AC Milan |
8 | 2 | 2 | 7.03 |
| 8 |
M. Kean
Fiorentina |
8 | 1 | 2 | 6.71 |
| 9 |
N. Krstović
Atalanta |
7 | 4 | 0 | 6.83 |
| 10 |
M. Thuram
Inter |
7 | 3 | 0 | 6.99 |
| 11 |
S. Castro
Bologna |
7 | 2 | 0 | 6.9 |
| 12 |
Mateo Pellegrino
Parma |
7 | 1 | 1 | 6.74 |
| 13 |
D. Berardi
Sassuolo |
7 | 3 | 2 | 7.21 |
| 14 |
G. Orban
Hellas Verona |
7 | 1 | 2 | 6.54 |
| 15 |
K. Davis
Udinese |
7 | 3 | 3 | 6.93 |
| 16 |
H. Çalhanoğlu
Inter |
7 | 2 | 3 | 7.5 |
| 17 |
R. Orsolini
Bologna |
7 | 1 | 3 | 6.88 |
| 18 |
M. Soulé
AS Roma |
6 | 4 | 0 | 7.14 |
| 19 |
A. Pinamonti
Sassuolo |
6 | 3 | 0 | 6.58 |
| 20 |
S. McTominay
Napoli |
6 | 3 | 0 | 7.04 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới SERIE A (Ý) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.