| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
J. Pohjanpalo
Palermo |
17 | 5 | 4 | 6.96 |
| 🥈 |
A. Adorante
Venezia |
13 | 1 | 5 | 6.93 |
| 🥉 |
T. Biasci
Avellino |
11 | 2 | 0 | 6.93 |
| 4 |
F. Ghedjemis
Frosinone |
10 | 3 | 0 | 7.23 |
| 5 |
E. Gliozzi
Modena |
10 | 0 | 7 | 6.67 |
| 6 |
S. Shpendi
Empoli |
9 | 0 | 1 | 6.78 |
| 7 |
J. Yeboah
Venezia |
9 | 7 | 2 | 7.37 |
| 8 |
C. Shpendi
Cesena |
9 | 4 | 4 | 6.6 |
| 9 |
M. Coda
Sampdoria |
9 | 3 | 4 | 6.74 |
| 10 |
M. Bortolussi
Padova |
9 | 1 | 4 | 6.87 |
| 11 |
F. Abiuso
Carrarese |
8 | 4 | 0 | 6.88 |
| 12 |
P. Iemmello
Catanzaro |
7 | 7 | 0 | 6.72 |
| 13 |
I. Koutsoupias
Frosinone |
7 | 3 | 0 | 7.0 |
| 14 |
Antonio Di Nardo
Pescara |
7 | 2 | 0 | 6.61 |
| 15 |
G. Artistico
Spezia |
7 | 0 | 0 | 6.86 |
| 16 |
S. Merkaj
Sudtirol |
7 | 1 | 1 | 6.31 |
| 17 |
F. Ruocco
Mantova |
7 | 1 | 2 | 6.91 |
| 18 |
A. Raimondo
Frosinone |
6 | 1 | 0 | 6.65 |
| 19 |
A. Cissè
Catanzaro |
6 | 1 | 0 | 7.11 |
| 20 |
M. Portanova
Reggiana |
6 | 0 | 0 | 7.09 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới SERIE B (Ý) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.