| # | Cầu thủ | Bàn | Kiến tạo | Pen | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 🥇 |
P. Onuachu
Trabzonspor |
17 | 1 | 5 | 7.24 |
| 🥈 |
E. Shomurodov
Başakşehir |
16 | 4 | 2 | 7.18 |
| 🥉 |
M. Icardi
Galatasaray |
13 | 0 | 1 | 6.96 |
| 4 |
Talisca
Fenerbahçe |
13 | 3 | 4 | 7.11 |
| 5 |
Marco Asensio
Fenerbahçe |
11 | 8 | 0 | 7.44 |
| 6 |
M. Bayo
Gaziantep FK |
10 | 1 | 0 | 6.92 |
| 7 |
Felipe Augusto
Trabzonspor |
10 | 0 | 0 | 6.89 |
| 8 |
E. Muçi
Trabzonspor |
10 | 3 | 2 | 7.17 |
| 9 |
V. Osimhen
Galatasaray |
9 | 3 | 1 | 7.0 |
| 10 |
U. Nayir
Konyaspor |
8 | 1 | 1 | 7.15 |
| 11 |
Y. En-Nesyri
Fenerbahçe |
7 | 0 | 0 | 6.78 |
| 12 |
T. Abraham
Beşiktaş |
7 | 1 | 1 | 6.8 |
| 13 |
Juan
Göztepe |
6 | 3 | 0 | 6.93 |
| 14 |
L. Sané
Galatasaray |
6 | 3 | 0 | 7.3 |
| 15 |
S. Koïta
Gençlerbirliği S.K. |
6 | 0 | 0 | 6.73 |
| 16 |
G. Onugkha
Kayserispor |
6 | 0 | 0 | 6.83 |
| 17 |
G. Yalçın
Alanyaspor |
6 | 0 | 0 | 6.79 |
| 18 |
D. Fofana
Fatih Karagümrük |
6 | 0 | 0 | 6.93 |
| 19 |
B. Yılmaz
Galatasaray |
6 | 9 | 2 | 7.21 |
| 20 |
B. Petković
Kocaelispor |
6 | 0 | 2 | 6.86 |
* Dữ liệu Vua phá lưới (Top Scorers) được cập nhật tự động.
Thông tin
Danh sách Vua Phá Lưới SÜPER LIG (THỔ NHĨ KỲ) mùa giải 2025/2026. Bảng xếp hạng dựa trên tổng số bàn thắng ghi được.
Nếu số bàn thắng bằng nhau, thứ hạng sẽ được tính dựa trên số pha kiến tạo (Assists) và số phút thi đấu ít hơn.